Phép dịch "smerte" thành Tiếng Việt
đau, buồn, sự đau đớn là các bản dịch hàng đầu của "smerte" thành Tiếng Việt.
smerte
verb
noun
common
w
ngữ pháp
-
đau
adjectiveSmerten var for ham uudholdelig.
Anh ấy không chịu nổi cơn đau.
-
buồn
adjective„Det lindrede smerten at tale med nogen,“ siger hun.
Chị kể: “Nhờ trò chuyện với bạn bè, tôi cảm thấy vơi đi nỗi buồn”.
-
sự đau đớn
En mands smerte er ikke værd liv en hel by.
Sự đau đớn của một người không đáng bằng sự sống của cả một thành phố.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Đau
- đau đớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smerte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "smerte"
Thêm ví dụ
Thêm