Phép dịch "slot" thành Tiếng Việt

lâu đài, thành trì, tòa thành là các bản dịch hàng đầu của "slot" thành Tiếng Việt.

slot noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • lâu đài

    noun

    Da jeg var ved slottet, kunne jeg stadig føle deres mægtige kærlighed.

    Khi tôi đến lâu đài, tôi vẫn cảm nhận được tình yêu của họ.

  • thành trì

    Vi kan besejre alle til søs, men vi kan ikke forsvare jord og slotte mod en fastlandshær.

    Chúng ta bất bại ở trên biển, nhưng chúng ta sẽ chẳng thể giữ đất đai hay thành trì trước những đạo quân đất liền.

  • tòa thành

    Jeg erobrede det store slot, Winterfell, med 20 mænd.

    Tôi đã chiếm tòa thành của Winterfell chỉ với 20 người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "slot"

Thêm

Bản dịch "slot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch