Phép dịch "sludre" thành Tiếng Việt

tám, tán gẫu là các bản dịch hàng đầu của "sludre" thành Tiếng Việt.

sludre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tám

    numeral verb
  • tán gẫu

    Beklager, men jeg kan ikke blive og sludre lige nu.

    nhưng tôi không có thời gian ở lại tán gẫu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sludre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sludre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch