Phép dịch "slips" thành Tiếng Việt
ca vát, cà vạt, Cà vạt là các bản dịch hàng đầu của "slips" thành Tiếng Việt.
slips
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
ca vát
-
cà vạt
nounHan smilede og var klædt i hvid skjorte, jakkesæt og slips.
Anh ấy mỉm cười trong chiếc áo sơ mi trắng, bộ com lê và cái cà vạt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slips " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Slips
-
Cà vạt
En mands slips er et spejl af hans sjæl.
Cà vạt là cửa sổ tâm hồn của đàn ông.
Hình ảnh có "slips"
Thêm ví dụ
Thêm