Phép dịch "Slinky" thành Tiếng Việt

Slinky là bản dịch của "Slinky" thành Tiếng Việt.

Slinky
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Slinky

    Slinky her, er ligeså loyal, som enhver anden hund...

    Slinky đây trung thành như bất cứ con chó nào mà em muốn có.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Slinky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Slinky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch