Phép dịch "slang" thành Tiếng Việt

tiếng lóng, Tiếng lóng là các bản dịch hàng đầu của "slang" thành Tiếng Việt.

slang noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tiếng lóng

    noun

    – " Roscoe " er slang for pistol.

    " Roscoe " là tiếng lóng cũ nói về súng ngắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Slang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Tiếng lóng

    Det er slang for " gravid ".

    Tiếng lóng của " mang thai " ấy ạ.

Thêm

Bản dịch "slang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch