Phép dịch "Slange" thành Tiếng Việt
Rắn, rắn, xà là các bản dịch hàng đầu của "Slange" thành Tiếng Việt.
Slange
-
Rắn
Slanger er de eneste dyr, der kan tåle det nye serum.
Những con rắn là những con vật có thể chịu được loại huyết thanh mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Slange " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
slange
verb
noun
common
w
ngữ pháp
-
rắn
nounHvis slangen ikke får ram på dig, så vil gassen!
Nếu con rắn không bắt anh, khi ga cũng sẽ làm anh lịm đi.
-
xà
nounDette guld som en slange længe har ruget over.
Thứ vàng mà một đại xà đã bao năm ấp ủ.
-
con rắn
Hvis slangen ikke får ram på dig, så vil gassen!
Nếu con rắn không bắt anh, khi ga cũng sẽ làm anh lịm đi.
-
ống vòi
Hình ảnh có "Slange"
Các cụm từ tương tự như "Slange" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cự Xà
Thêm ví dụ
Thêm