Phép dịch "skade" thành Tiếng Việt
vết thương, chim ác là, hại là các bản dịch hàng đầu của "skade" thành Tiếng Việt.
skade
verb
noun
common
w
ngữ pháp
-
vết thương
nounHvorfor har så mange ansatte ar og skader?
Làm sao mà các nhân viên của anh đều có sẹo và vết thương thế?
-
chim ác là
-
hại
Det næste skridt er genoprettelse – at udbedre den forvoldte skade – om muligt.
Bước kế tiếp là sự bồi thường—để sửa chữa, phục hồi thiệt hại đã làm—nếu có thể.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tai hại
- thiệt hại
- tổn hại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Skade
Skade (nordisk mytologi)
-
Skadi
Skade (nordisk mytologi)
Hình ảnh có "skade"
Các cụm từ tương tự như "skade" có bản dịch thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ
Thêm