Phép dịch "skabe" thành Tiếng Việt

sáng tạo, tạo, tạo nên là các bản dịch hàng đầu của "skabe" thành Tiếng Việt.

skabe verb noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • sáng tạo

    verb

    Hun forstår principperne med at skabe, lære og tjene i dette liv.

    Bà hiểu các nguyên tắc sáng tạo, học hỏi và phục vụ trong cuộc sống này.

  • tạo

    verb

    Taget er støttet af at skabe en forskel imellem udvendig og indvendig lufttryk.

    Mái được hỗ trợ bằng cách tạo chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài.

  • tạo nên

    verb

    Ikke blot at skabe kunst, men at blive det.

    Không chỉ để tạo nên nghệ thuật mà còn để trở thành nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skabe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "skabe" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tủ chè
  • niềm · nỗi · sự
Thêm

Bản dịch "skabe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch