Phép dịch "skabe" thành Tiếng Việt
sáng tạo, tạo, tạo nên là các bản dịch hàng đầu của "skabe" thành Tiếng Việt.
skabe
verb
noun
neuter
ngữ pháp
-
sáng tạo
verbHun forstår principperne med at skabe, lære og tjene i dette liv.
Bà hiểu các nguyên tắc sáng tạo, học hỏi và phục vụ trong cuộc sống này.
-
tạo
verbTaget er støttet af at skabe en forskel imellem udvendig og indvendig lufttryk.
Mái được hỗ trợ bằng cách tạo chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài.
-
tạo nên
verbIkke blot at skabe kunst, men at blive det.
Không chỉ để tạo nên nghệ thuật mà còn để trở thành nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skabe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm