Phép dịch "singularitet" thành Tiếng Việt

điểm kỳ dị là bản dịch của "singularitet" thành Tiếng Việt.

singularitet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • điểm kỳ dị

    Naturlovene forhindrer en nøgen singularitet.

    Giới hạn tự nhiên không cho phép ta quan sát một điểm kỳ dị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " singularitet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "singularitet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "singularitet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch