Phép dịch "sinus" thành Tiếng Việt
sin, Sin là các bản dịch hàng đầu của "sinus" thành Tiếng Việt.
sinus
noun
common
ngữ pháp
-
sin
nounat jeg laver en lille sinus kurve her i luften.
tôi sẽ làm một cái đồ thị hình sin trong không khí.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sinus
-
Sin
at jeg laver en lille sinus kurve her i luften.
tôi sẽ làm một cái đồ thị hình sin trong không khí.
Thêm ví dụ
Thêm