Phép dịch "simulering" thành Tiếng Việt
mô phỏng là bản dịch của "simulering" thành Tiếng Việt.
simulering
-
mô phỏng
Her indstilles penselstørrelsen der skal bruges til simulering af oliemaling
Ở đây hãy đặt kích cỡ của chổi cần dùng để mô phỏng tranh sơn dầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simulering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm