Phép dịch "seksten" thành Tiếng Việt

mười sáu là bản dịch của "seksten" thành Tiếng Việt.

seksten numeral ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • mười sáu

    Først besteg han et bjerg, hvor han »smeltede seksten små sten ud af en klippe« (Eter 3:1).

    Trước hết, ông đi lên núi, nơi mà ông “nấu chảy một tảng đá và đúc ra mười sáu viên đá nhỏ” (Ê The 3:1).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seksten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "seksten"

Thêm

Bản dịch "seksten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch