Phép dịch "Sekstant" thành Tiếng Việt

Kính lục phân là bản dịch của "Sekstant" thành Tiếng Việt.

Sekstant
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Kính lục phân

    En sekstant, et præcist kronometer og en nautisk almanak.

    kính lục phân, đồng hồ bấm giờ và niên giám.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sekstant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sekstant w
+ Thêm

"sekstant" trong từ điển Tiếng Đan Mạch - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sekstant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Sekstant"

Thêm

Bản dịch "Sekstant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch