Phép dịch "ring" thành Tiếng Việt
Nhẫn, cà rá, nhẫn là các bản dịch hàng đầu của "ring" thành Tiếng Việt.
ring
noun
verb
common
neuter
ngữ pháp
-
Nhẫn
smykke
Din ring er ikke et smykke.
Nhẫn cậu đeo không phải là đồ trang trí.
-
cà rá
noun -
nhẫn
nounTilgiv os for ikke at knæle og kysse ringen.
Thứ lỗi cho tôi khi không quỳ và hôn nhẫn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ring
-
Vành
Ring forsvaret op, med det samme.
Thiết lập vành đai an ninh ngay lập tức.
Các cụm từ tương tự như "ring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gọi điện · gọi điện thoại · kêu điện thoại
-
Quay số · cuộc gọi, gọi
-
xin gọi cảnh sát
-
Vòng tròn định mệnh 2
-
Chúa tể của những chiếc nhẫn
-
Vòng treo
Thêm ví dụ
Thêm