Phép dịch "ring" thành Tiếng Việt

Nhẫn, cà rá, nhẫn là các bản dịch hàng đầu của "ring" thành Tiếng Việt.

ring noun verb common neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Nhẫn

    smykke

    Din ring er ikke et smykke.

    Nhẫn cậu đeo không phải là đồ trang trí.

  • cà rá

    noun
  • nhẫn

    noun

    Tilgiv os for ikke at knæle og kysse ringen.

    Thứ lỗi cho tôi khi không quỳ và hôn nhẫn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Vành

    Ring forsvaret op, med det samme.

    Thiết lập vành đai an ninh ngay lập tức.

Các cụm từ tương tự như "ring" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch