Phép dịch "Ringe" thành Tiếng Việt
Vòng treo, gọi điện, gọi điện thoại là các bản dịch hàng đầu của "Ringe" thành Tiếng Việt.
Ringe
-
Vòng treo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ringe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ringe
verb
noun
common
ngữ pháp
-
gọi điện
verbLæreren sagde, at hun ville »ringe efter donut« og ville ringe til Megan i løbet af ugen.
Cô giáo nói sẽ gọi điện thoại cho Megan trong tuần để “mua bánh doughnut”.
-
gọi điện thoại
verbLæreren sagde, at hun ville »ringe efter donut« og ville ringe til Megan i løbet af ugen.
Cô giáo nói sẽ gọi điện thoại cho Megan trong tuần để “mua bánh doughnut”.
-
kêu điện thoại
verb
Hình ảnh có "Ringe"
Các cụm từ tương tự như "Ringe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quay số · cuộc gọi, gọi
-
Vành
-
xin gọi cảnh sát
-
Vòng tròn định mệnh 2
-
Nhẫn · cà rá · nhẫn
-
Chúa tể của những chiếc nhẫn
Thêm ví dụ
Thêm