Phép dịch "rigdom" thành Tiếng Việt

quý, vàng, tài phúc là các bản dịch hàng đầu của "rigdom" thành Tiếng Việt.

rigdom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • quý

    noun

    Nej, jeg vil ikke tage den storhed og rigdom fra ham, som du har givet ham.

    Không, tôi sẽ không lấy đi vinh quang và phú quý mà bà đã cho nó.

  • vàng

    noun
  • tài phúc

  • 財富

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rigdom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rigdom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • giàu có

    Rigdom vil under ingen omstændigheder kunne bringe en sikkert gennem den kommende store trængsel.

    Không sự giàu có nào đem lại sự giải cứu khỏi hoạn nạn lớn sắp đến.

Thêm

Bản dịch "rigdom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch