Phép dịch "placering" thành Tiếng Việt
vị trí, mục tiêu, định vị là các bản dịch hàng đầu của "placering" thành Tiếng Việt.
placering
-
vị trí
nounDe her tweets er stemplet med den nøjagtige tid og placering af bombeangrebene.
Những tweet này được đăng chính thời điểm... và vị trí vụ đánh bom.
-
mục tiêu
noun -
định vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " placering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "placering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
định vị tuyệt đối
-
địa điểm tin cậy
-
định vị cố định
Thêm ví dụ
Thêm