Phép dịch "plads" thành Tiếng Việt

nơi, quảng trường là các bản dịch hàng đầu của "plads" thành Tiếng Việt.

plads noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nơi

    noun

    Har I brug for at overnatte, har vi masser af plads.

    Nếu mọi người cần một nơi ở qua đêm thì chỗ chúng tôi có rất nhiều phòng.

  • quảng trường

    noun

    I stedet gennede de os op ad bjerget, og gennem gaderne hen til pladsen.

    Chúng lùa tụi em lên đồi và đi qua những con đường... tới quảng trường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plads " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plads"

Các cụm từ tương tự như "plads" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plads" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch