Phép dịch "pisk" thành Tiếng Việt

roi, rơi là các bản dịch hàng đầu của "pisk" thành Tiếng Việt.

pisk noun verb common neuter w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • roi

    Du skal jo fortælle, hvorfor jeg svinger din pisk.

    Anh phải cho tôi biết tại sao tôi lại là tay cầm roi của anh.

  • rơi

    noun

    Hvordan kan du kæmpe efter sådan en gang pisk?

    Đánh rơi cả huyết nhục như thế, làm sao ông dẫn binh đánh trận?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pisk"

Thêm

Bản dịch "pisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch