Phép dịch "pisa" thành Tiếng Việt
pisa là bản dịch của "pisa" thành Tiếng Việt.
pisa
-
pisa
Er du sikker på, Pisa tager forrang lige nu?
Chú có chắc là Pisa dành quyền ưu tiên không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pisa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
PISA
PISA (elev-vurdering)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"PISA" trong từ điển Tiếng Đan Mạch - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PISA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pisa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tháp nghiêng pisa
-
Fibonacci
Thêm ví dụ
Thêm