Phép dịch "optaget" thành Tiếng Việt

bận là bản dịch của "optaget" thành Tiếng Việt.

optaget
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bận

    adjective

    Da branden startede var du alt for optaget af at slås med generalen.

    Khi ngọn lửa bùng lên, ông quá bận rộn với đại tướng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " optaget " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "optaget" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch