Phép dịch "Opsparing" thành Tiếng Việt

Tiết kiệm là bản dịch của "Opsparing" thành Tiếng Việt.

Opsparing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Tiết kiệm

    Rygning er på en eller anden dyb måde en negativ opsparing.

    Hút thuốc theo một nghĩa sâu xa nào đó thì là tiết kiệm âm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Opsparing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Opsparing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch