Phép dịch "onsdag" thành Tiếng Việt
thứ tư, ngày thứ tư, Thứ Tư là các bản dịch hàng đầu của "onsdag" thành Tiếng Việt.
onsdag
noun
common
ngữ pháp
-
thứ tư
nounVi burde gøre det her fredag i stedet for onsdag.
Chúng ta nên thông báo vào thứ sáu thay vì thứ tư.
-
ngày thứ tư
Alt det her var selvfølgelig noget, der foregik inden i onsdags.
Tất nhiên, đó là trước ngày thứ tư...
-
Thứ Tư
Næste onsdag gør jeg mig fri af dette gipshylster.
Thứ Tư tuần sau tôi mới thoát khỏi cái kén bằng thạch cao này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " onsdag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Onsdag
-
Thứ Tư
Næste onsdag gør jeg mig fri af dette gipshylster.
Thứ Tư tuần sau tôi mới thoát khỏi cái kén bằng thạch cao này.
Thêm ví dụ
Thêm