Phép dịch "op" thành Tiếng Việt

trên là bản dịch của "op" thành Tiếng Việt.

op adposition ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • trên

    adjective adposition

    relativ retning

    Jeg lader ingen på dette skib give op.

    Tôi không để ai trên tàu này bỏ cuộc đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " op " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "op" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dậy
  • mửa · nôn · nôn mửa · thổ · ối
  • no · no nê
  • mở
  • Quay số · cuộc gọi, gọi
  • dành dụm · gom góp · góp nhặt · thu nhặt · tích lũy · tích trữ · để dành
  • cửa sổ bật lên
  • dậy · dậy lên · thức · thức dậy
Thêm

Bản dịch "op" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch