Phép dịch "oddere" thành Tiếng Việt

rái cá, Rái cá là các bản dịch hàng đầu của "oddere" thành Tiếng Việt.

oddere noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • rái cá

    noun

    Hør her, jeg ramte en lille odder gennem et åbent vindue i en kørende bil.

    Nghe này, tôi dãbắn một con rái cá nhỏ xíu qua cửa sổ ô tô đang chạy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oddere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oddere
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Rái cá

    Hør her, jeg ramte en lille odder gennem et åbent vindue i en kørende bil.

    Nghe này, tôi dãbắn một con rái cá nhỏ xíu qua cửa sổ ô tô đang chạy.

Các cụm từ tương tự như "oddere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chó · chó săn rái cá · cá · rái · săn
Thêm

Bản dịch "oddere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch