Phép dịch "odder" thành Tiếng Việt
chó săn rái cá, chó, cá là các bản dịch hàng đầu của "odder" thành Tiếng Việt.
odder
noun
common
w
ngữ pháp
-
chó săn rái cá
-
chó
noun -
cá
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rái
- săn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " odder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Odder
Odder (nordisk mytologi)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Odder" trong từ điển Tiếng Đan Mạch - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Odder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "odder"
Thêm ví dụ
Thêm