Phép dịch "noteholder" thành Tiếng Việt

Nơi chứa ghi chú là bản dịch của "noteholder" thành Tiếng Việt.

noteholder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Nơi chứa ghi chú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " noteholder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "noteholder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch