Phép dịch "Nottingham" thành Tiếng Việt

Nottingham là bản dịch của "Nottingham" thành Tiếng Việt.

Nottingham
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Nottingham

    Må jeg præsentere: Sheriffen af Nottingham.

    Cho phép em giới thiệu quận trưởng của Nottingham.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nottingham " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nottingham" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch