Phép dịch "modig" thành Tiếng Việt

can đảm, dũng cảm, gan dạ là các bản dịch hàng đầu của "modig" thành Tiếng Việt.

modig adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • can đảm

    adjective

    Min modige lille pige, jeg er lige her.

    Con gái can đảm của mẹ, mẹ đây.

  • dũng cảm

    adjective

    Og hvor er de modige lille søn, Travis?

    Vậy đứa con dũng cảm của bố đâu nhỉ, Travis?

  • gan dạ

    adjective

    Hvor modig du er, at være alene i skoven.

    Một cô gái gan dạ, một mình trong khu rừng này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mạnh bạo
    • mạnh dạn
    • ăn mặt đẹp
    • 勇敢
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "modig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch