Phép dịch "modtager" thành Tiếng Việt
người nhận, nơi nhận là các bản dịch hàng đầu của "modtager" thành Tiếng Việt.
modtager
Noun
verb
ngữ pháp
-
người nhận
For det andet så føler de, som modtager.
Thứ nhì, những người nhận được thì cảm thấy được.
-
nơi nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " modtager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "modtager" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người nhận tùy biến
Thêm ví dụ
Thêm