Phép dịch "meter" thành Tiếng Việt

mét là bản dịch của "meter" thành Tiếng Việt.

meter noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • mét

    noun

    đơn vị SI đo độ dài

    Vidste I, at kalkungribbe har et vingespan på to meter?

    Mẹ có biết là kền kền gà tây có sải cánh 1,8 mét không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "meter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "meter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch