Phép dịch "metode" thành Tiếng Việt

phương pháp, phương thức là các bản dịch hàng đầu của "metode" thành Tiếng Việt.

metode noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • phương pháp

    noun

    Ikke metoder, der passer ind i dit pensum.

    Không phải các phương pháp phù hợp với cách thức của chúng ta, phải không?

  • phương thức

    noun

    Sokrates udviklede en undervisningsmetode der kaldes den sokratiske metode, eller majeutik.

    Socrates phát huy một phương thức dạy dỗ gọi là phương pháp Socrates.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " metode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "metode" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "metode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch