Phép dịch "mand" thành Tiếng Việt
chồng, đàn ông, nam giới là các bản dịch hàng đầu của "mand" thành Tiếng Việt.
mand
noun
common
w
ngữ pháp
-
chồng
nounJeg ville sige det her om opvasken, hvis jeg var Lilys mand.
Nhưng nếu cậu nài nỉ, tớ sẽ nói về việc chén dĩa nếu tớ là chồng Lily.
-
đàn ông
nounManden pustede røg i hovedet på hende.
Người đàn ông đã thổi khói vào mặt cô ấy.
-
nam giới
nounvoksent menneske af hankøn [..]
Vi risikerer sårbarhed — den slags gør mænd ikke.
Chúng tôi sẳng sàng chịu tổn thương, điều mà nam giới thường không làm.
-
trai
Noun; AdjectivalDu er yngre, men du gør klogt i at tage dig i agt for en mand som mig.
Anh là một chàng trai trẻ nhưng anh phải học cách cảnh giác với người như tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mand"
Các cụm từ tương tự như "mand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thần chết · tử thần · 死神
-
CMNF
-
CFNM
Thêm ví dụ
Thêm