Phép dịch "mand" thành Tiếng Việt

chồng, đàn ông, nam giới là các bản dịch hàng đầu của "mand" thành Tiếng Việt.

mand noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    Jeg ville sige det her om opvasken, hvis jeg var Lilys mand.

    Nhưng nếu cậu nài nỉ, tớ sẽ nói về việc chén dĩa nếu tớ là chồng Lily.

  • đàn ông

    noun

    Manden pustede røg i hovedet på hende.

    Người đàn ông đã thổi khói vào mặt cô ấy.

  • nam giới

    noun

    voksent menneske af hankøn [..]

    Vi risikerer sårbarhed — den slags gør mænd ikke.

    Chúng tôi sẳng sàng chịu tổn thương, điều mà nam giới thường không làm.

  • trai

    Noun; Adjectival

    Du er yngre, men du gør klogt i at tage dig i agt for en mand som mig.

    Anh là một chàng trai trẻ nhưng anh phải học cách cảnh giác với người như tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mand"

Các cụm từ tương tự như "mand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch