Phép dịch "mandarin" thành Tiếng Việt
quít, quýt, Quan thoại là các bản dịch hàng đầu của "mandarin" thành Tiếng Việt.
mandarin
noun
common
neuter
ngữ pháp
-
quít
nounIngen bryder sig om mandariner.
Chẳng ai thích quít cả.
-
quýt
En dag så jeg et barn lege med en rubin på størrelse med en mandarin.
Một ngày nọ, tôi bắt gặp một đứa trẻ đang chơi với một viên ruby... có kích cỡ bằng quả quýt.
-
Quan thoại
nounDe taler mandarin, og det betyder en ny udfordring i forkyndelsen.
Họ nói tiếng Quan Thoại, vì thế đưa ra một thách thức mới trong việc rao giảng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quan
- quýt hồng
- tiếng Bắc Kinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mandarin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mandarin
Mandarin (sprog)
-
Quan thoại
nounMandarin (sprog)
Hvordan siger man " okay " på Mandarin?
Hay cháu nói " Ổn " bằng tiếng Quan thoại thế nào?
Thêm ví dụ
Thêm