Phép dịch "lyse" thành Tiếng Việt
chiếu sáng, soi sáng, tỏa sáng là các bản dịch hàng đầu của "lyse" thành Tiếng Việt.
lyse
verb
adjective
ngữ pháp
-
chiếu sáng
Hvordan vil programmet for områdestævnet kaste lys over sandheden?
Chương trình hội nghị địa hạt chiếu sáng sự thật như thế nào?
-
soi sáng
Når natten er mørkest, lader Han sit lys skinne klart.
Khi bóng tối bao trùm, ngài đã soi sáng cho.
-
tỏa sáng
Der skinner et mægtigt lys fra dit ansigt.
Có một vầng hào quang tỏa sáng trên mặt con, Moses.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lyse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lyse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dâm
-
Nến · nến
-
Ó xám
-
tốc độ ánh sáng
-
Tử ngoại
-
cây nến · nhạt · nhất · sáng · sáng sủa · ánh · ánh sáng · đèn · đèn cầy · đến
-
Carpospiza brachydactyla
-
Ánh sáng
Thêm ví dụ
Thêm