Phép dịch "Lys" thành Tiếng Việt
Ánh sáng, sáng, sáng sủa là các bản dịch hàng đầu của "Lys" thành Tiếng Việt.
Lys
Lys (flod)
-
Ánh sáng
phân biệt được màu sắc ánh sáng dưới sự chiếu sáng mặt trời
Det lys, som jeg vandrer ved, er hans lys.
Ánh sáng tôi đang bước theo là ánh sáng của Ngài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lys " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lys
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
-
sáng
adjectiveMånen er så lys!
Mặt trăng sáng quá.
-
sáng sủa
adjectiveSelvom himlen blev lysere, skinnede solen ikke igennem de lavtliggende skyer.
Mặc dù bầu trời sáng sủa, nhưng mặt trời đã không vượt qua những đám mây bay thấp.
-
ánh sáng
nounDet lys, som jeg vandrer ved, er hans lys.
Ánh sáng tôi đang bước theo là ánh sáng của Ngài.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhạt
- ánh
- đèn
- cây nến
- nhất
- đèn cầy
- đến
Hình ảnh có "Lys"
Các cụm từ tương tự như "Lys" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiếu sáng · soi sáng · tỏa sáng
-
dâm
-
Nến · nến
-
Ó xám
-
tốc độ ánh sáng
-
Tử ngoại
-
Carpospiza brachydactyla
-
Chuột nhà
Thêm ví dụ
Thêm