Phép dịch "ler" thành Tiếng Việt
đất sét, sét, Đất sét là các bản dịch hàng đầu của "ler" thành Tiếng Việt.
ler
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
đất sét
nounKender du den type ler og grus, vi har her i indhegningen?
Anh biết loại đất sét và sỏi trong khu trại này không?
-
sét
nounKender du den type ler og grus, vi har her i indhegningen?
Anh biết loại đất sét và sỏi trong khu trại này không?
-
Đất sét
Jorden var hård, tør og fuld af ler, hvilket gjorde det meget vanskeligt at grave.
Đất quá cứng, khô, và đầy đất sét làm cho rất khó đào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ler"
Thêm ví dụ
Thêm