Phép dịch "let" thành Tiếng Việt

dễ dàng, nhẹ, nhẹ nhàng là các bản dịch hàng đầu của "let" thành Tiếng Việt.

let adjective verb adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • dễ dàng

    adjective

    Men det er ikke let. Det er ikke let at spørge.

    Nhưng điều đó không dễ dàng. Không dể dàng để xin.

  • nhẹ

    adjective

    Mens de legede, kom den yngste af de to drenge lettere til skade ved et lille uheld.

    Trong lúc chúng đang chơi, thì đứa nhỏ nhất trong hai đứa đó đã bị thương nhẹ.

  • nhẹ nhàng

    adjective

    I kan nøjes med at berøre det let med foden, hvis I vil.

    Chỉ cần chạm chân lên thôi, nhẹ nhàng thôi nếu muốn.

  • dễ

    adjective

    Det er let for mig at løse problemet.

    Quá dễ để tôi giải bài toán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " let " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "let" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "let" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch