Phép dịch "leg" thành Tiếng Việt
chơi, trò chơi là các bản dịch hàng đầu của "leg" thành Tiếng Việt.
leg
noun
verb
common
ngữ pháp
-
chơi
verbaktivitet
Du flyver ind, puster dig op og foregiver at lege præsident.
Cô bay tới đây, ưỡn ngực lên và giả vờ chơi trò tổng thống.
-
trò chơi
nounNu er det vist på tide at lege min næstbedste leg.
Chà, có lẽ đến lúc chơi trò chơi yêu thích thứ hai của tớ rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "leg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chơi
-
Thế vận hội
-
thế vận hội
Thêm ví dụ
Thêm