Phép dịch "leg" thành Tiếng Việt

chơi, trò chơi là các bản dịch hàng đầu của "leg" thành Tiếng Việt.

leg noun verb common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • chơi

    verb

    aktivitet

    Du flyver ind, puster dig op og foregiver at lege præsident.

    Cô bay tới đây, ưỡn ngực lên và giả vờ chơi trò tổng thống.

  • trò chơi

    noun

    Nu er det vist på tide at lege min næstbedste leg.

    Chà, có lẽ đến lúc chơi trò chơi yêu thích thứ hai của tớ rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch