Phép dịch "Legitimation" thành Tiếng Việt

Giấy chứng minh nhân dân là bản dịch của "Legitimation" thành Tiếng Việt.

Legitimation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Giấy chứng minh nhân dân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Legitimation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Legitimation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch