Phép dịch "konference" thành Tiếng Việt
Hội thảo, hội nghị, 會議 là các bản dịch hàng đầu của "konference" thành Tiếng Việt.
konference
noun
common
ngữ pháp
-
Hội thảo
I 1992 blev hans artikel afvist til Hypertekst konferencen.
Năm 1992, bài thuyết trình của ông bị từ chối tại Hội thảo Siêu văn bản.
-
hội nghị
nounFor år tilbage var jeg til en videnskabelig konference på et universitet i Oregon.
Cách đây nhiều năm, tôi đang ở tại một hội nghị trong một trường đại học ở Oregon.
-
會議
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " konference " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm