Phép dịch "kone" thành Tiếng Việt

vợ, người vợ, phu nhân là các bản dịch hàng đầu của "kone" thành Tiếng Việt.

kone noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • vợ

    noun

    Er du holdt op med at slå din kone?

    Mày đã hết đánh vợ mày chưa?

  • người vợ

    noun

    Men sig aldrig, at du er en passende kone for min søn.

    Nhưng đừng bao giờ nói tôi cô là người vợ thích hợp với con tôi.

  • phu nhân

    noun

    Sifu Ip, her er blomster til din kone.

    Diệp sư phụ, hoa của phu nhân đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kone"

Thêm

Bản dịch "kone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch