Phép dịch "hertz" thành Tiếng Việt

hertz, héc, Hertz là các bản dịch hàng đầu của "hertz" thành Tiếng Việt.

hertz noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • hertz

    noun

    Flagermus udsender et sammensat signal bestående af en række frekvenser på mellem 20.000 og 120.000 hertz eller højere.

    Dơi phát ra tín hiệu hợp âm rất phức tạp, có tần số từ 20.000 đến 120.000 hertz hoặc cao hơn.

  • héc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hertz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hertz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Hertz

    Hertz garanterer ikke GPS.

    Hertz không có hệ thống chỉ đường.

Thêm

Bản dịch "hertz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch