Phép dịch "hest" thành Tiếng Việt

ngựa, mã, Ngựa là các bản dịch hàng đầu của "hest" thành Tiếng Việt.

hest noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ngựa

    noun

    Han træner og opbygger også sit spand og derefter hver enkelt hest.

    Ngài cũng là huấn luyện viên và tạo nên cặp ngựa và mỗi con ngựa riêng biệt.

  • noun

    Og hendes lemmer bliver spændt til fire heste og revet fra hinanden.

    Chúng ta sẽ đánh chiếm và tiêu diệt ả và ả sẽ bị tứ phanh thây

  • Ngựa

    husdyr

    Han træner og opbygger også sit spand og derefter hver enkelt hest.

    Ngài cũng là huấn luyện viên và tạo nên cặp ngựa và mỗi con ngựa riêng biệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hest"

Các cụm từ tương tự như "hest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch