Phép dịch "her" thành Tiếng Việt

tại đây, ở đây, đây là các bản dịch hàng đầu của "her" thành Tiếng Việt.

her adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tại đây

    Jeg ville ønske at min bedstefar havde været her og set det her.

    Tôi chỉ ước gì ông của tôi có mặt tại đây để chứng kiến ngày tuyệt vời này.

  • ở đây

    noun

    Er der smukke kvinder her?

    Có gái đẹp ở đây không?

  • đây

    noun

    Er der smukke kvinder her?

    Có gái đẹp ở đây không?

  • nơi đây

    noun

    De er her et eller andet sted, bær.

    Chúng ở đâu đó nơi đây, dâu hột đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " her " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "her" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "her" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch