Phép dịch "herhen" thành Tiếng Việt

bên này, đây là các bản dịch hàng đầu của "herhen" thành Tiếng Việt.

herhen adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bên này

  • đây

    noun

    Har du sagt til nogen, at du skulle herhen?

    Cô có nói với ai sẽ đến đây không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " herhen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "herhen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch