Phép dịch "hed" thành Tiếng Việt

nóng, nóng nực là các bản dịch hàng đầu của "hed" thành Tiếng Việt.

hed verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nóng

    adjective

    Når fårene endelig kunne begynde at græsse, var dagen allerede hed.

    Cho nên, lúc chiên bắt đầu ăn cỏ thì trời rất nóng.

  • nóng nực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • niềm · nỗi · sự
Thêm

Bản dịch "hed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch