Phép dịch "hed" thành Tiếng Việt
nóng, nóng nực là các bản dịch hàng đầu của "hed" thành Tiếng Việt.
hed
verb
-
nóng
adjectiveNår fårene endelig kunne begynde at græsse, var dagen allerede hed.
Cho nên, lúc chiên bắt đầu ăn cỏ thì trời rất nóng.
-
nóng nực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
niềm · nỗi · sự
Thêm ví dụ
Thêm