Phép dịch "hegn" thành Tiếng Việt

hàng rào là bản dịch của "hegn" thành Tiếng Việt.

hegn Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • hàng rào

    noun

    Hvis du flygter gennem det hegn, bliver du dræbt.

    Danny, anh mà đi qua hàng rào đó, anh sẽ bị giết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hegn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hegn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch