Phép dịch "hash" thành Tiếng Việt
hasit, cần sa là các bản dịch hàng đầu của "hash" thành Tiếng Việt.
hash
noun
common
w
ngữ pháp
-
hasit
noun -
cần sa
nounVi sagde nej, så hun begyndte at ryge hash uden at dele med os.
Cổ nổi giận, bỏ đi đem theo cần sa không cho tụi em chút nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hash " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hash"
Thêm ví dụ
Thêm